中原区

zhōng yuán qūtrung nguyên khu

Hán Việt: trung nguyên khu · Pinyin: zhōng yuán qū

Tổng quan

Quận Trung Nguyên của thành phố Trịnh Châu 鄭州市

Cấu tạo: 中 (trung) + 原 (nguyên) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 郑州市, Hà Nam

Eng

  • Cihui Zhongyuan District of Zhengzhou City 鄭州市; 郑州市, Henan

Từ liên quan

Gần nghĩa

中原逐鹿 · 中原 · 中原大学 · 中原音 · 中原板荡 · 中原大战 · 中原油田 · 中原麟凤