中原麟凤

zhōng yuán lín fèngtrung nguyên lân phượng

Hán Việt: trung nguyên lân phượng · Pinyin: zhōng yuán lín fèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻中原的杰出人物。语出五代陈陶《闲居杂兴》诗之二"中原莫道无麟凤,自是皇家结网疏。"

Cấu tạo: 中 (trung) + 原 (nguyên) + 麟 (lân) + 鳳 (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻中原的杰出人物。语出五代陈陶《闲居杂兴》诗之二"中原莫道无麟凤,自是皇家结网疏。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

中原逐鹿 · 麟凤龟龙 · 中原大学 · 麟鳳龜龍 · 中原区 · 中原板荡 · 麟凤一毛 · 麟凤芝兰