中原大战 zhōng yuán dà zhàn·trung nguyên đại chiến Hán Việt: trung nguyên đại chiến · Pinyin: zhōng yuán dà zhàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 见蒋冯阎战争”(367页)。 Cấu tạo: 中 (trung) + 原 (nguyên) + 大 (đại) + 戰 (chiến)Pinyinzhōng yuán dà zhànHán Việttrung nguyên đại chiếnCấu tạo中 + 原 + 大 + 戰 · trung + nguyên + đại + chiến nghĩa thành phần: trung + nguyên + đại + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 见蒋冯阎战争”(367页)。 Từ liên quan Gần nghĩa中原逐鹿 · 中原大学 · 中原区 · 中原板荡 · 中原油田 · 中原麟凤 · 中原麟鳳 · 中原鼎沸