中原鼎沸

trung nguyên đỉnh phí

Hán Việt: trung nguyên đỉnh phí

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 原 (nguyên) + 鼎 (đỉnh) + 沸 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trung Nguyên sôi sục
  • Biên soạn 中原鼎沸 hōngyuándǐngfèi f.e. China amidst turbulence

Eng

  • Cihui 中原鼎沸 hōngyuándǐngfèi f.e. China amidst turbulence

Từ liên quan

Gần nghĩa

中原逐鹿 · 中原大学 · 中原区 · 中原板荡 · 中原大战 · 中原油田 · 中原麟凤 · 中原麟鳳