中國南方電網有限責任公司
trung quốc nam phương điện võng hữu hạn trách nhâm công ti
Hán Việt: trung quốc nam phương điện võng hữu hạn trách nhâm công ti · Pinyin: zhōng guó nán fāng diàn wǎng yǒu xiàn zé rèn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 南 (nam) + 方 (phương) + 電 (điện) + 網 (võng) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 公 (công) + 司 (ti)