中國無線電頻譜管理和監測

zhōng guó wú xiàn diàn pín pǔ guǎn lǐ hé jiān cè trung quốc vô tuyến điện tần phổ quản lí hòa giam trắc

Hán Việt: trung quốc vô tuyến điện tần phổ quản lí hòa giam trắc · Pinyin: zhōng guó wú xiàn diàn pín pǔ guǎn lǐ hé jiān cè

Tổng quan

Ủy ban Quản lý Tần số Vô tuyến điện Quốc gia Trung Quốc (SRRC)

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (vô) + (tuyến) + (điện) + (tần) + (phổ) + (quản) + (lí) + (hòa) + (giam) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ủy ban Quản lý Tần số Vô tuyến điện Quốc gia Trung Quốc (SRRC)