中國銀行業監督管理委員會

zhōng guó yín háng yè jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì trung quốc ngân hành nghiệp giam đốc quản lí ủy viên hội

Hán Việt: trung quốc ngân hành nghiệp giam đốc quản lí ủy viên hội · Pinyin: zhōng guó yín háng yè jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC)

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (ngân) + (hành) + (nghiệp) + (giam) + (đốc) + (quản) + (lí) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ủy ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC)

Eng

  • CC-CEDICT China Banking Regulatory Commission (CBRC)
  • Cihui China Banking Regulatory Commission (CBRC)