中國交通建設股份有限公司

zhōng guó jiāo tōng jiàn shè gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī trung quốc giao thông kiến thiết cổ phân hữu hạn công ti

Hán Việt: trung quốc giao thông kiến thiết cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: zhōng guó jiāo tōng jiàn shè gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (giao) + (thông) + (kiến) + (thiết) + (cổ) + (phân) + (hữu) + (hạn) + (công) + (ti)