中國國家認證可監督管理委員會

zhōng guó guó jiā rèn zhèng kě jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì trung quốc quốc gia nhận chứng khả giam đốc quản lí ủy viên hội

Hán Việt: trung quốc quốc gia nhận chứng khả giam đốc quản lí ủy viên hội · Pinyin: zhōng guó guó jiā rèn zhèng kě jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (quốc) + (gia) + (nhận) + (chứng) + (khả) + (giam) + (đốc) + (quản) + (lí) + (ủy) + (viên) + (hội)