中國石油化工股份有限公司

zhōng guó shí yóu huà gōng gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī trung quốc thạch du hóa công cổ phân hữu hạn công ti

Hán Việt: trung quốc thạch du hóa công cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: zhōng guó shí yóu huà gōng gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

Tổng quan

Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec | viết tắt thành 中石化

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (thạch) + (du) + (hóa) + (công) + (cổ) + (phân) + (hữu) + (hạn) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec | viết tắt thành 中石化

Eng

  • CC-CEDICT China Petroleum and Chemical Corporation, Sinopec|abbr. to 中石化[Zhong1 shi2 hua4]
  • Cihui China Petroleum and Chemical Corporation, Sinopec; abbr. to 中石化