中書堂

zhōng shū tángtrung thư đường

Hán Việt: trung thư đường · Pinyin: zhōng shū táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中书省的政事堂。

Cấu tạo: 中 (trung) + 書 (thư) + 堂 (đường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中书君 · 中书令 · 中书学 · 中书房 · 中书格 · 中书省 · 中書君 · 中書學