中華人民共和國中央軍事委員會

zhōng huá rén mín gòng hé guó zhōng yāng jūn shì wěi yuán huì trung hoa nhân dân cộng hòa quốc trung ương quân sự ủy viên hội

Hán Việt: trung hoa nhân dân cộng hòa quốc trung ương quân sự ủy viên hội · Pinyin: zhōng huá rén mín gòng hé guó zhōng yāng jūn shì wěi yuán huì

Tổng quan

Cộng Hòa Nhân Dân Trung Hoa trung ương quân sự ủy viên hội

Cấu tạo: (trung) + (hoa) + (nhân) + (dân) + (cộng) + (hòa) + (quốc) + (trung) + (ương) + (quân) + (sự) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cộng Hòa Nhân Dân Trung Hoa trung ương quân sự ủy viên hội