五次全國人口普查人口基本情況

wǔ cì quán guó rén kǒu pǔ chá rén kǒu jī běn qíng kuàng ngũ thứ toàn quốc nhân khẩu phổ tra nhân khẩu cơ bổn tình huống

Hán Việt: ngũ thứ toàn quốc nhân khẩu phổ tra nhân khẩu cơ bổn tình huống · Pinyin: wǔ cì quán guó rén kǒu pǔ chá rén kǒu jī běn qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (thứ) + (toàn) + (quốc) + (nhân) + (khẩu) + (phổ) + (tra) + (nhân) + (khẩu) + (cơ) + (bổn) + (tình) + (huống)