人心丧尽

rén xīn sàng jìnnhân tâm tang tận

Hán Việt: nhân tâm tang tận · Pinyin: rén xīn sàng jìn

Tổng quan

"chinese_explanation": "指不得人心到极点。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不得人心到极点。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 喪 (tang) + 盡 (tận)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指不得人心到极点。"}
  • Biên soạn lose/forfeit all popular sympathy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不得人心到极点。

Eng

  • Cihui 人心喪盡 énxīnsàngjìn f.e. lose/forfeit all popular sympathy
  • Tần suất từ f.e. lose/forfeit all popular sympathy

Từ liên quan

Gần nghĩa

人心不古 · 人心如面 · 人心惟危 · 人心大快 · 人心难测 · 丧尽天良 · 人心皇皇 · 人心涣散