人心惟危

rén xīn wéi wēinhân tâm duy nguy

Hán Việt: nhân tâm duy nguy · Pinyin: rén xīn wéi wēi

Tổng quan

"chinese_explanation": "惟是; 危险恶。指人的嗜欲之心是危险的。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

惟:是; 危:险恶。指人的嗜欲之心是危险的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

人心易為私慾所蒙蔽,故危殆難安。《書經.大禹謨》:「人心惟危,道心惟微。」《梁書.卷三.武帝本紀下》:「川流難壅,人心惟危,既乖內典慈悲之義,又傷外教好生之德。」

Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 惟 (duy) + 危 (nguy)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 危险恶。
  • Biên soạn 指人的嗜欲之心是危险的。"}
  • Biên soạn human hearts are unfathomable

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人心易為私慾所蒙蔽,故危殆難安。《書經.大禹謨》:「人心惟危,道心惟微。」《梁書.卷三.武帝本紀下》:「川流難壅,人心惟危,既乖內典慈悲之義,又傷外教好生之德。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惟:是; 危:险恶。指人的嗜欲之心是危险的。

Eng

  • Cihui 人心惟危 énxīnwéiwēi f.e. human hearts are unfathomable

Từ liên quan

Gần nghĩa

人心不古 · 人心如面 · 人心大快 · 人心难测 · 人心皇皇 · 人心涣散 · 人心丧尽 · 人心归向