传道穷经

chuán dào qióng jīngtruyện đạo cùng kinh

Hán Việt: truyện đạo cùng kinh · Pinyin: chuán dào qióng jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

道:孔孟之道; 穷:穷尽; 经:经典。传授道理,穷尽经典。

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 道 (đạo) + 窮 (cùng) + 經 (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道:孔孟之道; 穷:穷尽; 经:经典。传授道理,穷尽经典。

Từ liên quan

Gần nghĩa

传道受业 · 传道书 · 传道的 · 传道者 · 传道部 · 传道授业 · 传道议会 · 传道会