俄羅斯天然氣工業股份公司
nga la tư thiên nhiên khí công nghiệp cổ phân công ti
Hán Việt: nga la tư thiên nhiên khí công nghiệp cổ phân công ti · Pinyin: é luó sī tiān rán qì gōng yè gǔ fèn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 氣 (khí) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 公 (công) + 司 (ti)