具有自己獨特風格的電影導演
cụ hữu tự kỉ độc đặc phong cách đích điện ảnh đạo diễn
Hán Việt: cụ hữu tự kỉ độc đặc phong cách đích điện ảnh đạo diễn · Pinyin: jùyǒu zìjǐ dútè fēnggé de diànyǐng dǎoyǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 獨 (độc) + 特 (đặc) + 風 (phong) + 格 (cách) + 的 (đích) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 導 (đạo) + 演 (diễn)
Nghĩa
Eng
- Cihui auteur