再来一个 tái lai nhất cá Hán Việt: tái lai nhất cá Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 來 (lai) + 一 (nhất) + 個 (cá)Hán Việttái lai nhất cáTừ loạitrạngCấu tạo再 + 來 + 一 + 個 · tái + lai + nhất + cá nghĩa thành phần: tái + lai + nhất + cá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thêmBiên soạn v.p. encore; let's have anotherEngCihui 再來一個 àilái yī ge v.p. encore; let's have another Từ liên quan Gần nghĩa一个半个 · 一个中国 · 一个劲儿 · 一个星期 · 一個半個 · 一个一个地 · 一个个 · 一个人