出隊上堂

xuất đội thượng đường

Hán Việt: xuất đội thượng đường

Tổng quan

(儀式)住待出隊歸而上堂也。☸

Cấu tạo: 出 (xuất) + 队 (đội) + 上 (thượng) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)住待出隊歸而上堂也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

出隊迦提 · 上堂牌