制定每條紙帶上印刷的色數
chế định mỗi điều chỉ đái thượng ấn xoát đích sắc sổ
Hán Việt: chế định mỗi điều chỉ đái thượng ấn xoát đích sắc sổ · Pinyin: zhì dìng měi tiáo zhǐ dài shàng yìn shuà de sè shù
Tổng quan
Cấu tạo: 制 (chế) + 定 (định) + 每 (mỗi) + 條 (điều) + 紙 (chỉ) + 帶 (đái) + 上 (thượng) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 的 (đích) + 色 (sắc) + 數 (sổ)