刻木为鹄 kè mù wéi hú·khắc mộc vi hộc Hán Việt: khắc mộc vi hộc · Pinyin: kè mù wéi hú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻仿效虽不逼真,但还相似。 Cấu tạo: 刻 (khắc) + 木 (mộc) + 爲 (vi) + 鵠 (hộc)Pinyinkè mù wéi húHán Việtkhắc mộc vi hộcCấu tạo刻 + 木 + 爲 + 鵠 · khắc + mộc + vi + hộc nghĩa thành phần: khắc + mộc + vi + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻仿效虽不逼真,但还相似。 Từ liên quan Gần nghĩa刻木为吏 · 刻木為吏 · 刻木為鵠