前言不对后语

qián yán bú duì hòu yǔtiền ngôn bất đối hậu ngữ

Hán Việt: tiền ngôn bất đối hậu ngữ · Pinyin: qián yán bú duì hòu yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"前言不答后语"。

Cấu tạo: 前 (tiền) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 對 (đối) + 後 (hậu) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền hậu bất nhất
  • Biên soạn 前言不對後語 iányán bù duì hòuyǔ ►See qiányán bù dā hòuyǔ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"前言不答后语"。

Eng

  • Cihui 前言不對後語 iányán bù duì hòuyǔ ►See qiányán bù dā hòuyǔ

Từ liên quan

Gần nghĩa

前言不搭后语 · 前言不答后语 · 前言不對後語 · 前言不搭後語 · 前言不答後語