勝天王經 thắng thiên vương kinh Hán Việt: thắng thiên vương kinh Tổng quan (經名)勝天王般若波羅蜜多經之略名。☸ Cấu tạo: 胜 (thắng) + 天 (thiên) + 王 (vương) + 经 (kinh)Hán Việtthắng thiên vương kinhCấu tạo胜 + 天 + 王 + 经 · thắng + thiên + vương + kinh nghĩa thành phần: thắng + thiên + vương + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)勝天王般若波羅蜜多經之略名。☸