化性起伪 huà xìng qǐ wěi·hóa tính khởi ngụy Hán Việt: hóa tính khởi ngụy · Pinyin: huà xìng qǐ wěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指变化先天的本性,兴起后天的人为。 Cấu tạo: 化 (hóa) + 性 (tính) + 起 (khởi) + 僞 (ngụy)Pinyinhuà xìng qǐ wěiHán Việthóa tính khởi ngụyCấu tạo化 + 性 + 起 + 僞 · hóa + tính + khởi + ngụy nghĩa thành phần: hóa + tính + khởi + ngụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指变化先天的本性,兴起后天的人为。 Từ liên quan Gần nghĩa化性起偽