北京江民新科技術有限公司
bắc kinh giang dân tân khoa kĩ thuật hữu hạn công ti
Hán Việt: bắc kinh giang dân tân khoa kĩ thuật hữu hạn công ti · Pinyin: běi jīng jiāng mín xīn kē jì shù yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 江 (giang) + 民 (dân) + 新 (tân) + 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)