十二方淨土佛世界

thập nhị phương tịnh thổ phật thế giới

Hán Việt: thập nhị phương tịnh thổ phật thế giới

Tổng quan

(名數)見十二佛條。☸

Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 方 (phương) + 净 (tịnh) + 土 (thổ) + 佛 (phật) + 世 (thế) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)見十二佛條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界知识产权组织 · 十二因緣生祥瑞經 · 十二大願醫王善逝 · 十二門論宗致義記 · 世界文化遗产地 · 世界维吾尔代表大会 · 世界自然基金会 · 世界野生生物基金会