千里餽粮,士有饥色
Pinyin: qiān lǐ kuì liáng,shì yǒu jī sè
Tổng quan
指远粮不解近饥。
Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 餽 (quỹ) + 糧 (lương) + , + 士 (sĩ) + 有 (hữu) + 飢 (cơ) + 色 (sắc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指远粮不解近饥。
Pinyin: qiān lǐ kuì liáng,shì yǒu jī sè
指远粮不解近饥。
Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 餽 (quỹ) + 糧 (lương) + , + 士 (sĩ) + 有 (hữu) + 飢 (cơ) + 色 (sắc)