南京聯創科技股份有限公司
nam kinh liên sang khoa kĩ cổ phân hữu hạn công ti
Hán Việt: nam kinh liên sang khoa kĩ cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: nán jīng lián chuàng kē jì gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 京 (kinh) + 聯 (liên) + 創 (sang) + 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)