南方八省紅軍三年游擊戰爭
nam phương bát tỉnh hồng quân tam niên du kích chiến tranh
Hán Việt: nam phương bát tỉnh hồng quân tam niên du kích chiến tranh · Pinyin: nán fāng bā shěng hóng jūn sān nián yóu jī zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 方 (phương) + 八 (bát) + 省 (tỉnh) + 紅 (hồng) + 軍 (quân) + 三 (tam) + 年 (niên) + 游 (du) + 擊 (kích) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)