衛生設備供熱裝置和空調機

wèi shēng shè bèi gōng rè zhuāng zhì hé kōng tiáo jī vệ sanh thiết bị cung nhiệt trang trí hòa không điều ki

Hán Việt: vệ sanh thiết bị cung nhiệt trang trí hòa không điều ki · Pinyin: wèi shēng shè bèi gōng rè zhuāng zhì hé kōng tiáo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (sanh) + (thiết) + (bị) + (cung) + (nhiệt) + (trang) + (trí) + (hòa) + (không) + 調 (điều) + (ki)