压制性税收

áp chế tính thuế thu

Hán Việt: áp chế tính thuế thu

Tổng quan

Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 性 (tính) + 稅 (thuế) + 收 (thu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế áp bức
  • Biên soạn pressive tax

Eng

  • Cihui 壓制性稅收 āzhìxìng shuìshōu n. pressive tax

Từ liên quan

Gần nghĩa

压制不了的 · 压制性欲的 · 压制性的 · 压制自由 · 税收管辖区 · 税收缴款书 · 压制波纹 · 压制统治