反映的

phản ánh đích

Hán Việt: phản ánh đích

Tổng quan

phản chiếu (nhất là ánh sáng), biết suy nghĩ; có suy nghĩ, suy nghĩ, nghi ngờ, trầm ngâm (vẻ)

Cấu tạo: 反 (phản) + 映 (ánh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản chiếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reflective

Từ liên quan

Gần nghĩa

反映论 · 反映 · 反映体 · 反映出 · 反映在 · 反映形式 · 反映意义