同治中兴

đồng trì trung hưng

Hán Việt: đồng trì trung hưng

Tổng quan

Cấu tạo: 同 (đồng) + 治 (trì) + 中 (trung) + 興 (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đồng Trị trung hưng
  • Biên soạn Tongzhi Restoration; dynastic revival in the Tongzhi period (1862-1874)

Eng

  • Cihui 同治中興 óngzhì Zhōngxīng n. <hist.> Tongzhi Restoration; dynastic revival in the Tongzhi period (1862-1874)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中兴新村 · 中兴三明 · 中兴大业 · 中兴通讯 · 中興三明 · 中兴颂 · 中興頌 · 同治帝