哥德式建築上的幾何形窗花格
ca đức thức kiến trúc thượng đích ki hà hình song hoa cách
Hán Việt: ca đức thức kiến trúc thượng đích ki hà hình song hoa cách · Pinyin: gē dé shì jiàn zhù shàng de jǐ hé xíng chuāng huā gé
Tổng quan
Cấu tạo: 哥 (ca) + 德 (đức) + 式 (thức) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 幾 (ki) + 何 (hà) + 形 (hình) + 窗 (song) + 花 (hoa) + 格 (cách)