喪膽游魂

tang đảm du hồn

Hán Việt: tang đảm du hồn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容惶恐无主的样子。

Cấu tạo: 丧 (tang) + 胆 (đảm) + 游 (du) + 魂 (hồn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧胆亡魂 · 丧胆游魂 · 丧胆销魂 · 丧胆消魂 · 游魂汤 · 游魂湯