四柱文 tứ trụ văn Hán Việt: tứ trụ văn Tổng quan (雜語)與四柱偈同。見四出偈條。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 柱 (trụ) + 文 (văn)Hán Việttứ trụ vănCấu tạo四 + 柱 + 文 · tứ + trụ + văn nghĩa thành phần: tứ + trụ + văn Nghĩa ViệtCihui (雜語)與四柱偈同。見四出偈條。☸Tần suất từ [bktd] tứ trụ văn (雜語)與四柱偈同。見四出偈條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa四柱偈 · 四柱 · 四柱式门廊 · 四柱径式