國民經濟核算統計報表制度

guó mín jīng jì hé suàn tǒng jì bào biǎo zhì dù quốc dân kinh tể hạch toán thống kế báo biểu chế độ

Hán Việt: quốc dân kinh tể hạch toán thống kế báo biểu chế độ · Pinyin: guó mín jīng jì hé suàn tǒng jì bào biǎo zhì dù

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (dân) + (kinh) + (tể) + (hạch) + (toán) + (thống) + (kế) + (báo) + (biểu) + (chế) + (độ)