图书馆长 đồ thư quán trường Hán Việt: đồ thư quán trường Tổng quan người công tác thư viện, cán bộ thư viện Cấu tạo: 圖 (đồ) + 書 (thư) + 館 (quán) + 長 (trường)Hán Việtđồ thư quán trườngTừ loạidanhCấu tạo圖 + 書 + 館 + 長 · đồ + thư + quán + trường nghĩa thành phần: đồ + thư + quán + trường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trưởng thư việnMainlandKaggle Zh-Vi librarian Từ liên quan Gần nghĩa图书馆员 · 图书管理员 · 图书馆 · 圖書舘 · 图书典藏 · 图书情报 · 图书插图 · 图书目录