國家人口和計劃生育委員會
quốc gia nhân khẩu hòa kế hoạch sanh dục ủy viên hội
Hán Việt: quốc gia nhân khẩu hòa kế hoạch sanh dục ủy viên hội · Pinyin: guó jiā rén kǒu hé jì huà shēng yù wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 和 (hòa) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 生 (sanh) + 育 (dục) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)