國際商會國際貿易術語解釋通則
quốc tế thương hội quốc tế mậu dịch thuật ngữ giải thích thông tắc
Hán Việt: quốc tế thương hội quốc tế mậu dịch thuật ngữ giải thích thông tắc · Pinyin: guó jì shāng huì guó jì mào yì shù yǔ jiě shì tōng zé
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 商 (thương) + 會 (hội) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 術 (thuật) + 語 (ngữ) + 解 (giải) + 釋 (thích) + 通 (thông) + 則 (tắc)