地藏菩薩儀軌

địa tàng bồ tát nghi quỹ

Hán Việt: địa tàng bồ tát nghi quỹ

Tổng quan

(經名)一卷,唐善無畏譯。☸

Cấu tạo: 地 (địa) + 藏 (tàng) + 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 仪 (nghi) + 轨 (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,唐善無畏譯。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

地藏二十八益 · 地藏院四菩薩 · 地藏六使者 · 地藏十輪經 · 地藏本願經 · 地藏王菩萨 · 地藏經科註 · 地藏與法藏