城市基础建设
thành thị cơ sở kiến thiết
Hán Việt: thành thị cơ sở kiến thiết
Tổng quan
Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 基 (cơ) + 礎 (sở) + 建 (kiến) + 設 (thiết)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơ sở hạ tầng đô thị
- Biên soạn 城市基礎建設 héngshì jīchǔ jiànshè n. urban infrastructure
Eng
- Cihui 城市基礎建設 héngshì jīchǔ jiànshè n. urban infrastructure