大化县

dà huà xiànđại hóa huyền

Hán Việt: đại hóa huyền · Pinyin: dà huà xiàn

Tổng quan

huyện tự trị của dân tộc Dao Đại Hóa ở Hạc Châu 賀州

Cấu tạo: 大 (đại) + 化 (hóa) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 贺州, Quảng Tây
  • Tần suất từ huyện tự trị của dân tộc Dao Đại Hóa ở Hạc Châu 賀州, 贺州[hè zhōu], Quảng Tây

Eng

  • Cihui see 大化瑤族自治縣; 大化瑶族自治县
  • Tần suất từ see 大化瑤族自治縣, 大化瑶族自治县[Da4 hua4 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

大化石 · 大化 · 大化有四 · 大化改新 · 大化革新