好梦不长

hǎo mèng bù chánghảo mộng bất trường

Hán Việt: hảo mộng bất trường · Pinyin: hǎo mèng bù cháng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不切实际的幻想是不能实现的,只能存在于梦幻之中。

Cấu tạo: 好 (hảo) + 夢 (mộng) + 不 (bất) + 長 (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不切实际的幻想是不能实现的,只能存在于梦幻之中。

Từ liên quan

Gần nghĩa

好梦难成 · 好梦难圆 · 不长眼睛 · 不长草的 · 好夢難圓 · 不长果实的 · 不长进 · 不长果实