如入芝蘭之室,久而不聞其香
Pinyin: rú rù zhī lán zhī shì,jiǔ ér bù wén qí xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 入 (nhập) + 芝 (chi) + 蘭 (lan) + 之 (chi) + 室 (thất) + , + 久 (cửu) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 聞 (văn) + 其 (kì) + 香 (hương)
Pinyin: rú rù zhī lán zhī shì,jiǔ ér bù wén qí xiāng
Cấu tạo: 如 (như) + 入 (nhập) + 芝 (chi) + 蘭 (lan) + 之 (chi) + 室 (thất) + , + 久 (cửu) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 聞 (văn) + 其 (kì) + 香 (hương)