姑息惠奸 gū xí huì jiān·cô tức huệ gian Hán Việt: cô tức huệ gian · Pinyin: gū xí huì jiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 猶「姑息養奸」。見「姑息養奸」條。 Cấu tạo: 姑 (cô) + 息 (tức) + 惠 (huệ) + 奸 (gian)Pinyingū xí huì jiānHán Việtcô tức huệ gianCấu tạo姑 + 息 + 惠 + 奸 · cô + tức + huệ + gian nghĩa thành phần: cô + tức + huệ + gian Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「姑息養奸」。見「姑息養奸」條。 Từ liên quan Gần nghĩa姑息养奸 · 姑息遗患 · 姑息者 · 姑息惠姦 · 姑息養姦 · 姑息養奸 · 姑息疗法 · 姑息迁就