威仪不类 wēi yí bù lèi·uy nghi bất loại Hán Việt: uy nghi bất loại · Pinyin: wēi yí bù lèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 威仪:礼仪细节; 类:善。礼仪细节不能尽善尽美。 Cấu tạo: 威 (uy) + 儀 (nghi) + 不 (bất) + 類 (loại)Pinyinwēi yí bù lèiHán Việtuy nghi bất loạiCấu tạo威 + 儀 + 不 + 類 · uy + nghi + bất + loại nghĩa thành phần: uy + nghi + bất + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威仪:礼仪细节; 类:善。礼仪细节不能尽善尽美。 Từ liên quan Gần nghĩa威儀法師 · 威儀僧 · 威儀師 · 威仪不肃 · 威仪孔时 · 威仪师