寧可血流成河不準超生一個

nìng ké xiě liú chéng hé bù zhǔn chāo shēng yí gè ninh khả huyết lưu thành hà bất chuẩn siêu sanh nhất cá

Hán Việt: ninh khả huyết lưu thành hà bất chuẩn siêu sanh nhất cá · Pinyin: nìng ké xiě liú chéng hé bù zhǔn chāo shēng yí gè

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (khả) + (huyết) + (lưu) + (thành) + (hà) + (bất) + (chuẩn) + (siêu) + (sanh) + (nhất) + (cá)