宝马汽车 bǎo mǎ qì chē·bảo mã khí xa Hán Việt: bảo mã khí xa · Pinyin: bǎo mǎ qì chē Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 馬 (mã) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinbǎo mǎ qì chēHán Việtbảo mã khí xaTừ loạidanhCấu tạo寶 + 馬 + 汽 + 車 · bảo + mã + khí + xa nghĩa thành phần: bảo + mã + khí + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Xe BMWĐứcHandedict der BMW (S, Kfz) Từ liên quan Gần nghĩa宝马香车 · 汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛 · 汽车喇叭 · 汽车戏院 · 汽车技工 · 汽车旅馆